trường sinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sống lâu, có tuổi thọ rất dài: "trường sinh" dùng để miêu tả sự sống lâu dài, kéo dài tuổi thọ một cách phi thường, thường mang ý nghĩa ước vọng hoặc lý tưởng.
- Thuộc về sự sống vĩnh cửu, bất tử: Trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học hoặc thần thoại, từ này có thể ám chỉ trạng thái sống mãi không chết.
Danh từ:
- Sự sống lâu, tuổi thọ dài lâu: "trường sinh" cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ khái niệm về một cuộc sống trường tồn.
- Tên gọi của một loài cây (thực vật): Đây cũng là tên thông dụng của một loại cây thuộc chi Kalanchoe, được cho là tượng trưng cho sự trường thọ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Con người luôn mơ ước tìm ra phương thuốc trường sinh. (Con người luôn mơ ước tìm ra phương thuốc giúp sống lâu.)
- Trong truyền thuyết, các vị tiên thường được miêu tả là có phép trường sinh. (Trong truyền thuyết, các vị tiên thường được miêu tả là có phép sống mãi không già.)
Danh từ:
- Trường sinh là niềm khát khao của bao đời vua chúa. (Sự sống lâu là niềm khát khao của bao đời vua chúa.)
- Cây trường sinh (cây lá bỏng) rất dễ trồng và dễ chăm sóc. (Cây trường sinh rất dễ trồng và dễ chăm sóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thuốc trường sinh": Chỉ loại thuốc hoặc phương thuốc huyền thoại được cho là có thể kéo dài sự sống vô hạn, mang tính biểu tượng.
- Giới luyện đan luôn tìm kiếm công thức cho thuốc trường sinh. (Giới luyện đan luôn tìm kiếm công thức cho loại thuốc giúp bất tử.)
"Phép trường sinh": Cách nói chỉ phép thuật hoặc quyền năng đặc biệt giúp con người sống mãi.
- Nhân vật phản diện trong truyện luôn muốn chiếm đoạt phép trường sinh. (Nhân vật phản diện trong truyện luôn muốn chiếm đoạt phép thuật giúp bất tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Tràng sinh: (Từ cũ) Có nghĩa tương tự "trường sinh", chỉ sự sống lâu dài.
- Trường thọ: (Tính từ/Danh từ) Nhấn mạnh vào tuổi thọ cao, sống lâu, thường dùng chúc tụng (ví dụ: sống lâu trăm tuổi).
- Bất tử: (Tính từ) Không bao giờ chết, ở cấp độ cao hơn "trường sinh", nhấn mạnh tính vĩnh cửu tuyệt đối.
- Trường tồn: (Tính từ) Tồn tại lâu dài, mãi mãi, thường dùng cho sự vật, sự nghiệp, danh tiếng hơn là cho sự sống sinh học.
Từ đồng nghĩa
- Trường cửu: (Tính từ) Lâu dài, vĩnh viễn.
- Vĩnh sinh: (Tính từ) Sống mãi mãi (ít dùng trong văn nói hiện đại).
Thành ngữ liên quan
- Cầu được trường sinh: Ước mong, tìm cách để được sống lâu.
- Các bậc đế vương ngày xưa thường cầu được trường sinh. (Các bậc đế vương ngày xưa thường tìm cách để được sống lâu mãi.)
- Trường sinh bất lão: Sống lâu mà không già, một trạng thái lý tưởng.
- Đó chỉ là giấc mơ trường sinh bất lão của con người. (Đó chỉ là giấc mơ sống lâu không già của con người.)
- Sống lâu.